translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chăm sóc" (1件)
chăm sóc
日本語 世話する
看護
Tôi chăm sóc bà.
私は祖母の世話をする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chăm sóc" (2件)
chăm sóc da mụn
play
日本語 ニキビケア、アクネケア
Tôi đang chăm sóc da mụn.
私はニキビケアをする。
マイ単語
chăm sóc da đầu
play
日本語 ヘッドスパ
Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
サロンでヘッドスパをする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chăm sóc" (5件)
Da thường dễ chăm sóc.
普通肌はケアが簡単だ。
Tôi đang chăm sóc da mụn.
私はニキビケアをする。
Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
サロンでヘッドスパをする。
Tôi chăm sóc bà.
私は祖母の世話をする。
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)