ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chăm sóc" (1件)
chăm sóc
日本語
動世話する
名看護
名看護
Tôi chăm sóc bà.
私は祖母の世話をする。
類語検索結果 "chăm sóc" (3件)
chăm sóc da mụn

日本語
名ニキビケア、アクネケア
Tôi đang chăm sóc da mụn.
私はニキビケアをする。
chăm sóc da đầu

日本語
名ヘッドスパ
Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
サロンでヘッドスパをする。
chăm sóc sức khỏe
日本語
フ医療、ヘルスケア
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
イーテ省は、国民の医療ニーズに直接応えることができる必要な分野を選択しました。
フレーズ検索結果 "chăm sóc" (6件)
Da thường dễ chăm sóc.
普通肌はケアが簡単だ。
Tôi đang chăm sóc da mụn.
私はニキビケアをする。
Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
サロンでヘッドスパをする。
Tôi chăm sóc bà.
私は祖母の世話をする。
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
イーテ省は、国民の医療ニーズに直接応えることができる必要な分野を選択しました。
